| Vietnamese |
hải quan
|
| English | Ncustoms |
| Example |
làm thủ tục hải quan
go through customs formalities
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | hải quân |
| English | Nnavy |
| Example |
Hải quân Mỹ sau đó cho biết cả hai vụ tai nạn đều có thể tránh được.
The U.S. Navy later stated that both accidents could have been avoided.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
tổng cục hải quan
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.